trả giá

  1. payer.
    • Một trận thắng phải trả giá đắt
      une victoire qu'on doit payer cher.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

trả giá
Một người đàn ông trả giá cho một chiếc bình cổ tại một cửa hàng đồ cũ.